Search Header Logo

begin 11

Authored by A40406 NGUYỄN THU PHƯƠNG

English

KG

Used 1+ times

begin 11
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

134 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

auto (n; adj)

xe ô tô ; thuộc về ô tô
sửa lại cho đúng, hiệu chỉnh
sự xây dựng, công trình xây dựng
Đồng ý

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

repair (v, n)

sửa, chữa
rót, đổ, trút
hoạt động, vận hành, chạy (máy); phẫu thuật
cánh đồng; lĩnh vực; sân thể thao

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

ride (v, n)

(v): cưỡi, đi xe, lái (n): sự đi
(v): lau, chùi (n): sự lau, sự chùi
kiểm tra, xem xét kỹ
Một mẩu/một miếng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

invoice (n)

hóa đơn
(v) gợn sóng, vẫy tay gọi (n) con sóng
đặt, để xuống (trên 1 bề mặt) ; làm giảm bớt
mét (đơn vị đo)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

fuel (n)

chất đốt, nhiên liệu
người ngang hàng
(n): khung (v): đặt vào khung; tạo khung
bí mật

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

require (v)

đòi hỏi, yêu cầu
buộc, gắn, dán
(n): hang, lỗ (v): đào lỗ
(n): bỏ lỡ (v): nhớ nhung

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

inform (v)

thông báo
xác định vị trí; định vị
sự đo lường; số đo
công việc; kinh doanh, cơ sở kinh doanh

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?