
Q2-B30
Authored by Hxuyn 小川
Fun
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cuộc sống
习惯
生活
气候
差不多
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
课间的时候,你常做什么?
Lúc lên lớp bạn thường hay làm gì?
Lúc tan học bạn hay làm gì ?
Lúc về nhà bạn hay làm gì?
Lúc nghỉ giải lao giữa giờ bạn hay làm gì?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhớ kỹ chưa?
记我吗?
记住了吗?
记得对不对?
记了
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
哇,好多东西啊!
Uầy, nhiều đồ thế!
Uầy, đồ tốt thế!
Uầy, nhiều đồ tốt thế!
Uầy, nhiều đồ không tốt thế
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa khác với các nhóm từ còn lại ?
慢性病
失眠
高血压
游泳
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Anh ấy nói với tôi, cậu là bạn tốt nhất của anh ấy.
他对我说,你是他最好的朋友。
他说我,你是他最好的朋友。
她说你是他最好的朋友。
她对我说,你是她最好的朋友。
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
45 sec • 1 pt
。。天打鱼。。天晒网
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?