Search Header Logo

CD18 TLG

Authored by Ms LAN

English

3rd Grade

Used 2+ times

CD18 TLG
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Thì tương lai gần diễn tả

hành động có dự định trước, chắc chắn xảy ra trong tương lai.

phỏng đoán ở tương lại có căn cứ , dấu hiệu.

hành động không dự định trước, quyết định tại thời điểm nói.

hành động chưa chắc chắn xảy ra trong tương lai.

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Thì tương lai đơn

hành động có dự định trước, chắc chắn xảy ra trong tương lai.

phỏng đoán ở tương lại có căn cứ , dấu hiệu.

hành động không dự định trước, quyết định tại thời điểm nói.

hành động chưa chắc chắn xảy ra trong tương lai.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc câu khẳng định thì tương lai gần

S + am/is/are + going to + V

S + will + V

S + am/is/are/ + Ving.

S + V s/es + N

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc câu PHỦ ĐỊNH thì tương lai gần

S + am/is/are + not + going to + V

S + will not + V

S + am/is/are/ + not + Ving.

S + don't/doesn't +V s/es + N

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc câu NGHI VẤN thì tương lai gần

S + am/is/are + not + going to + V?

Am/ is/are + S + going to + V?

Am/is/are + S + Ving?

Am/is/are + S + going to + Ving?

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

  tonight/going/we/watch/to/TV/are/./

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

  going /to/visit/I /am/grandma/my/

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?