
Vocab unit 1 eng 9
Authored by Hà Phương
English
9th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
traditional (a)
cổ hủ
hay ho
truyền thống
thú vị
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
craft village
làng gốm
làng nghề truyền thống
làng nghề thủ công
làng chài
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
make pottery
làm gỗ
làm gốm
làm quạt
làm nón
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
product
đồ nghề
vùng miền
sản phẩm
đồ ăn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
famous = well=known
đẹp trai
nổi tiếng
khét tiếng
sáng sủa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
set up the workshop
xây dựng làng chài
bàn giao công xưởng
tiếp quản công xưởng
thành lập công xưởng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
business
công việc chân tay
công việc nội trợ
công việc kinh doanh
công việc làm thêm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?