Search Header Logo

UNIT 3 (TA 9)

Authored by quỳnh vũ

World Languages

2nd Grade

UNIT 3 (TA 9)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

37 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

pressure (n)/ˈpreʃə(r)/

áp lực
lo lắng = worried
thức khuya
tốt nghiệp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

tense (a)= nervous /ˈnɜːvəs/

lo lắng = worried
thức khuya
tốt nghiệp
sự tốt nghiệp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

stay up (v)

thức khuya
tốt nghiệp
sự tốt nghiệp
đặt mình trong hoàn cảnh của người khác

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

graduate (v)/ˈɡrædʒuət/

tốt nghiệp
sự tốt nghiệp
đặt mình trong hoàn cảnh của người khác
sự nghi ngờ, không chắc chắn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

gradu'ation

sự tốt nghiệp
đặt mình trong hoàn cảnh của người khác
sự nghi ngờ, không chắc chắn
thanh thiến niên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

put sb in sb's shoes (thành ngữ)(My parents should put themselves in my shoes)

đặt mình trong hoàn cảnh của người khác
sự nghi ngờ, không chắc chắn
thanh thiến niên
thông báo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

doubt (n)/daʊt/

sự nghi ngờ, không chắc chắn
thanh thiến niên
thông báo
xấu hổ = shy

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?