vocab
Quiz
•
English
•
University
•
Practice Problem
•
Medium
huyền nguyen
Used 15+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
94 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
commuters
promote (v)
lastest product (n)
assortment (n)
người đi lại
quảng bá
sp mới nhất
sự phân loại
người điều khiển
sp mới nhất
sự phân loại
quảng bá
quảng bá
giao tiếp
sp mới nhất
sự phân loại
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
conservative (a)
forbidden
acknowledge
apparently
thận trọng
cấm
thừa nhận
hình như
hình như
người đi lại
cấm
thừa nhận
bảo tồn
thận trọng
cấm
thừa nhận
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
stock
furiously
within
insightful analysis
cổ phần
giận dữ
trong phạm vi
phân tích sâu sắc
cẩn thận
cổ phần
giận dữ
trong phạm vi
gọn nhẹ
giận dữ
trong phạm vi
phân tích sâu sắc
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
dominantly
salmon
revision
demonstration
chiếm ưu thế
cá hồi
sự sửa đổi
buổi trình diễn
sự ủy nhiệm
chiếm ưu thế
cá hồi
sự sửa đổi
đủ điều kiện
cá hồi
sự sửa đổi
buổi trình diễn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
revenue
commitment
session
patio
doanh thu
sự cam kết, việc bận
buổi họp, hội nghị
hiên nhà
thanh tra
doanh thu
sự cam kết, việc bận
buổi họp, hội nghị
nội bộ
doanh thu
sự cam kết, việc bận
buổi họp, hội nghị
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
property
pathway (n)
firm (n)
fair (n)
tài sản
lối đi
hãng
hội chợ
doanh thu
tài sản
lối đi
hãng
lợi nhuận
lối đi
hãng
hội chợ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
adopt
flexible (a)
particularly (adv)
be swamped at (v)
áp dụng
linh hoạt
cụ thể, đầy đủ, cặn kẽ, riêng biệt
bị cuốn vào
phù hợp
áp dụng
linh hoạt
cụ thể, đầy đủ, cặn kẽ, riêng biệt
áp dụng
linh hoạt
cụ thể, đầy đủ, cặn kẽ, riêng biệt
định nghĩa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
93 questions
Kiểm tra_ Vocab_ Unit 4_ E9
Quiz
•
University
96 questions
lesson 5-8
Quiz
•
University
97 questions
ETS 2023
Quiz
•
University
89 questions
Đề Cương Ôn Tập Vật Lý 10
Quiz
•
University
90 questions
vocab unit 3 part 2
Quiz
•
University
90 questions
KIỂM TRA TỪ VỰNG X4 (06-02)
Quiz
•
University
90 questions
KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 1
Quiz
•
University
95 questions
English Language Quiz
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for English
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
10 questions
THEME
Quiz
•
KG - University
13 questions
Jobs in the Theater
Quiz
•
6th Grade - University
12 questions
Charlie and the Chocolate Factory Chapters 21-30
Quiz
•
2nd Grade - University
20 questions
Context Clues
Quiz
•
KG - University
