Tiêng Trung test

Tiêng Trung test

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Tiếng Việt 1

Tiếng Việt 1

1st Grade

10 Qs

Luyện tập : Bạn đi đâu vậy?

Luyện tập : Bạn đi đâu vậy?

1st Grade

11 Qs

20/11

20/11

1st - 6th Grade

10 Qs

어휘 연습

어휘 연습

1st Grade

12 Qs

Tôi là...

Tôi là...

1st Grade

15 Qs

Vui học tiếng Trung 1809

Vui học tiếng Trung 1809

1st - 10th Grade

10 Qs

Luyện từ và câu

Luyện từ và câu

1st - 10th Grade

10 Qs

Vua Tiếng Việt

Vua Tiếng Việt

1st Grade - University

10 Qs

Tiêng Trung test

Tiêng Trung test

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

Minh Trần

Used 7+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của từ "tôi"

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “你好” có nghĩa là gì?

Tạm biệt

Bạn tên là gì?

Xin chào

Bạn có khỏe không?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là câu có nghĩa là "không sao đâu"

没关系

不用谢

你好吗?

我很好

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là cặp từ có nghĩa 'ba - mẹ"

姐姐-妹妹

爷爷-奶奶

哥哥-弟弟

爸爸-妈妈

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ sau đây có nghĩa là gì "没有”

Không đúng

Không có

Đúng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“ 认识” có nghĩa là gì ?

Khỏe

Đúng

Quen biết

Tên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“ 他是谁?" có nghĩa là gì?

Cô ấy tên là gì vậy?

Bạn có khỏe không?

Anh ấy là ai vậy?

Bạn có em gái không?

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?