
ĐỘNG TỪ TOBE
Authored by Thuyên Anh
World Languages
6th Grade
Used 90+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Những từ nào dưới đây là [ Động từ TO BE ]?
am / is / are
can / can't
do / does
make
eat
drink,...
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[ Động từ TO BE ] "am" điền vào chỗ trống nào là phù hợp?
My wife and I ___ teachers.
His name ___ John.
I ___ beautiful.
You ___ nice.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
[ Động từ TO BE ] "is" điền vào chỗ trống nào là phù hợp?
My wife and I ___ teachers.
His name ___ John.
I ___ beautiful.
You ___ nice.
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
[ Động từ TO BE ] "are" điền vào chỗ trống nào là phù hợp?
(Chọn 2 đáp án đúng)
My wife and I ___ teachers.
His name ___ John.
I ___ beautiful.
You ___ nice.
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
Động từ "TO BE" được dịch với 3 ý nghĩa là gì?
(Chọn 3 đáp án đúng)
thì...
có thể...
là...
ở...
ăn..
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khi nào thì [ Động từ TO BE ] được dịch là "THÌ"
Khi đứng sau TO BE là một [ Tính từ ]
Ví dụ: She is [nice].
Khi đứng sau TO BE là một [ Danh từ ]
Ví dụ: She is a [teacher]
Khi đứng sau TO BE là một [ Trạng từ ]
Ví dụ: She is from [Vietnam]
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khi nào thì [ Động từ TO BE ] được dịch là "LÀ"
Khi đứng sau TO BE là một [ Tính từ ]
Ví dụ: She is [nice].
Khi đứng sau TO BE là một [ Danh từ ]
Ví dụ: She is a [teacher]
Khi đứng sau TO BE là một [ Trạng từ ]
Ví dụ: She is from [Vietnam]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?