unit 7+unit8

unit 7+unit8

9th Grade

42 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

REMEDIAL PAS BAHASA INGGRIS KELAS 9 SEMESTER GANJIL

REMEDIAL PAS BAHASA INGGRIS KELAS 9 SEMESTER GANJIL

9th Grade

45 Qs

AF: Matemáticas - Diagnóstico ICFES G9

AF: Matemáticas - Diagnóstico ICFES G9

9th - 12th Grade

41 Qs

3RD GRADE READING & MATH BOOTCAMP: VOCABULARY CHALLENGE

3RD GRADE READING & MATH BOOTCAMP: VOCABULARY CHALLENGE

3rd Grade - University

45 Qs

Test 02

Test 02

9th - 12th Grade

47 Qs

kiem tra 40c english 9

kiem tra 40c english 9

9th Grade

40 Qs

TEST46. ÔN VÀO 10 - BY HUE TRIEU

TEST46. ÔN VÀO 10 - BY HUE TRIEU

9th Grade

40 Qs

Vocabulary Words 156 - 165

Vocabulary Words 156 - 165

9th - 12th Grade

40 Qs

US Bahasa Inggris TP 2022/2023

US Bahasa Inggris TP 2022/2023

9th Grade

45 Qs

unit 7+unit8

unit 7+unit8

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Phạm Thùy

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

cycle (v) /saɪkl

:đạp xe
: giọng điệu
(v.p): bài trí món ăn
(adv): theo cá nhân

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm

: sự kẹt xe
: người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng
(n.p): đồ ăn tươi sống
(adv): theo cá nhân

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Media Image

park (v)/pɑ:k

: đỗ xe
tiếng địa phương
(n): thành phần
(adv): theo cá nhân

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

pavement (n) /'peɪvmənt

:vỉa hè (cho người đi bộ)
chiếm ưu thế
(adv): một cách đặc trưng
(adv): theo cá nhân

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

railway station (n)/'reɪlwei ,steɪ∫n

:nhà ga xe lửa
việc thành lập, thiết lập
(n): dưa hành muối
(adv): theo cá nhân

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

safely (adv)/'seɪflɪ

:an toàn
yếu tố
(n.p): thói quen ăn uống
(adv): theo cá nhân

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

safety (n) /'seɪftɪ

:sự an toàn
: cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có
(n): khẩu phần
(adv): theo cá nhân

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?