
ôn tập bài 3
Authored by Ngô Hồng
Other, Education
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
chọn từ ghép với từ sau tạo ra nghĩa " sắc mặt tốt"
안색이............
풀다
지키다
좋다
좋아하다
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ " giải tỏa căng thẳng" trong tiếng Hàn là gì?
스트레스를 불다
스트레스를 풀다
스트레스가 풀다
스트레스가 불다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Câu dưới đây đang giải thích từ gì
힘든 환경에 있을 때 느끼는 마음의 긴장
안색
피로
휴가
스트레스
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn từ đúng với mô tả sau
몸이나 마음의 상태를 보여 주는 얼굴빛
스트레스
안색
휴가
피로
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
피로할 때......................것이 좋아요
몸이 약하다
안색이 좋다
건강을 유지하다
휴식을 취하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
chọn đáp án phù hợp
A. 안색이 안 좋은데 괜찮아요?
B. 아니요. 잠깐.....................................
휴식을 취하고 싶어요
운동을 하고 싶어요
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn đáp án thích hợp
A. ......................................................?
B. 매일 가벼운 운동을 해요
왜 건강을 지켜요
어떻게 건강을 지켜요
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?