
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH CƠ BẢN
Authored by HUỲNH TRUNG HIẾU
English
University
Used 14+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ Architecture mang nghĩa nào sau đây?
Kiến trúc
Kết cấu
Hệ thống kỹ thuật
Nhà ở
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ Structure mang nghĩa nào sau đây?
Kiến trúc
Kết cấu
Biện pháp thi công
Nhà ở
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
MEP là từ tiếng anh có ý nghĩa là gì?
Hệ thống cơ - điện - nước
Hệ thống hạ tầng công trình
Hệ thống kiến trúc công trình
Hệ thống kết cấu công trình
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Steel Structure nghĩa là gì?
Kết cấu thép
Kết cấu bê tông
Hoàn thiện
Cấp thoát nước
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Wall là gì?
A. Vách
B. Tường
C. Sàn
D. A và B đều đúng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng anh nào sau đây có nghĩa là "Lan can"
Door
Window
Column
Railing
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Level và grid có nghĩa là gì?
Cao độ và lưới trục
Mặt đứng và mặt cắt
Mặt bằng và phối cảnh
Tất cả đều sai
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?