
Fun Fun Korean 2 _ Bài 9
Authored by HIC Hanoi
Other
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"장학금을 받다" có nghĩa là gì?
Nhận học bổng
Chúc mừng
Khao
Chắc chắn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"섭섭하다" có nghĩa là gì?
Tiếc nuối
Buồn
Động viên, khích lệ
Đỗ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "căng thẳng"?
긴자이 되다
힘들어하다
결과가 나오다
소리를 지르다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "vui vẻ, hạnh phúc"?
행복하다
섭섭하다
부꾸럽다
창피하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "đau lòng, phiền muộn"?
속상하다
짜증이 나다
무섭다
기쁘다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 무슨 좋은 일 있어요?
나: 고향에서 친구가 놀러 와서 너무 ______.
기뻐요
기쁘요
기쁘어요
기뼜어요
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 기분이 좋을 때 어떻게 해요?
나: _______ 춤을 춰요.
노래를 하면서
노래를 하면
노래를 해서
노래를 하니까
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?