
Unit 9: NATURAL DISASTERS
Authored by Anh ngữ Bee Bee
English
8th Grade
Used 35+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
đổ, sập, sụp, đổ sập
chỗ ở
chôn vùi, vùi lấp
sự thiệt hại, sự hư hại
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
collapse
/kəˈlæps/
đổ, sập, sụp, đổ sập
chỗ ở
chôn vùi, vùi lấp
sự thiệt hại, sự hư hại
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
damage
/ˈdæmɪdʒ/
đổ, sập, sụp, đổ sập
chỗ ở
chôn vùi, vùi lấp
sự thiệt hại, sự hư hại
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
disaster
/dɪˈzɑːstə/
phun (núi lửa)
hạn hán
tai họa, thảm họa
trận động đất
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
drought
/draʊt/
phun (núi lửa)
hạn hán
tai họa, thảm họa
trận động đất
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
earthquake
/ˈɜːθkweɪk/
phun (núi lửa)
hạn hán
tai họa, thảm họa
trận động đất
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
erupt
/ɪˈrʌpt/
phun (núi lửa)
hạn hán
tai họa, thảm họa
trận động đất
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?