KT Từ vựng tiếng hoa

KT Từ vựng tiếng hoa

University

22 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Pretérito Perfeito de Português

Pretérito Perfeito de Português

University

20 Qs

BÀI KIỂM TRA PHONG CÁCH NHÀ GIÁO

BÀI KIỂM TRA PHONG CÁCH NHÀ GIÁO

University

20 Qs

nhìn hình bắt chữ

nhìn hình bắt chữ

KG - Professional Development

20 Qs

ม.2 ทบทวนคำศัพท์บทที่16

ม.2 ทบทวนคำศัพท์บทที่16

5th Grade - University

20 Qs

Ôn tập từ vựng Hán 6 SGK

Ôn tập từ vựng Hán 6 SGK

KG - University

20 Qs

Fuxi pinyin 3 + 4

Fuxi pinyin 3 + 4

University

20 Qs

Bab 16

Bab 16

University

20 Qs

[GTHN 2] Bài 16 - 20

[GTHN 2] Bài 16 - 20

1st Grade - Professional Development

20 Qs

KT Từ vựng tiếng hoa

KT Từ vựng tiếng hoa

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

Trần Nghi

Used 7+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

1. “好吃”是什么意思?Ý nghĩa của từ "hǎochī"

Đẹp mắt

Nghe hay

Ngon

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

45 sec • 1 pt

2. Dịch lần lượt các cụm từ sau: 学生, 学习, 学校

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

3. Bốn kĩ năng "nghe", "nói", "đọc", "viết" chữ trung và phiên âm như thế nào?

看 Kàn,写 xiě,听 tīng,讲 jiǎng

听 Tīng, 说 shuō,读 dú,写 xiě

听 Tīng,说 shuō,看 kàn,写 xiě

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

4. Hình nào dưới đây mô tả từ ”下雨了。“ Xià yǔle.

Media Image
Media Image
Media Image

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

5. Dịch câu: 商店里有很多人。Shāngdiàn lǐ yǒu hěnduō rén.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

6. Hình ảnh này có ý gì?

那是我的公共汽车。Nà shì wǒ de gōnggòng qìchē.

这是我的车。Zhè shì wǒ de chē.

这是哥哥的书。Zhè shì gēgē de shū.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

7. Chọn đáp án đúng lần lượt cho 3 từ sau: máy tính, tivi, phim

电脑 Diànnǎo,电视 diànshì,电影 diànyǐng

电影 Diànyǐng,电话 diànhuà,电视 diànshì

电脑 Diànnǎo,电影 diànyǐng,电视 diànshì

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?