
MST1 Q1B8 你的生日是几月几号?
Authored by Ngọc Hồng
Other
1st - 3rd Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ “今天” phiên âm là
Jīntiān
zuótiān
míngtiān
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ “漂亮” phiên âm là
Piàoliang
diànyǐng
míngpiàn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ “快乐” phiên âm là
xuéxiào
kuàilè
kuàidiǎnr
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ “星期” phiên âm là
xīngqī
shēngrì
yǒukòngr
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“xuéxiào”là phiên âm của chữ Hán nào dưới đây
学生
学校
学习
留学
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“shàngwǔ ”là phiên âm của chữ Hán nào dưới đây
上学
下午
上午
下边
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“qùnián ”là phiên âm của chữ Hán nào dưới đây
今年
去年
明年
牛年
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?