請選對答案

請選對答案

KG

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

silabas con la m - p

silabas con la m - p

1st - 2nd Grade

10 Qs

COMPROBANDO MIS APRENDIZAJE -SEMANA 35

COMPROBANDO MIS APRENDIZAJE -SEMANA 35

8th Grade

10 Qs

English's exam "Monte Carmelo"

English's exam "Monte Carmelo"

1st - 5th Grade

11 Qs

CUENTO LA ISLA DE LAS EMOCIONES. Jorge Bucay

CUENTO LA ISLA DE LAS EMOCIONES. Jorge Bucay

6th - 11th Grade

13 Qs

Concurso léxico semántico 3

Concurso léxico semántico 3

1st Grade

20 Qs

Cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp

Cách dẫn trực tiếp và cách dẫn gián tiếp

KG

10 Qs

Sustantivos y adjetivos

Sustantivos y adjetivos

5th Grade

10 Qs

CẢNH NGÀY HÈ - NGUYỄN TRÃI

CẢNH NGÀY HÈ - NGUYỄN TRÃI

3rd Grade

10 Qs

請選對答案

請選對答案

Assessment

Quiz

World Languages

KG

Easy

Created by

Carol Juan

Used 79+ times

FREE Resource

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

鱷魚的越南語是哪一個?

con bò

con cáo

con cá

con cá sấu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

河馬的越南語是哪一個?

con khỉ

con bò

con hà mã

con gấu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

蛇的越南語是哪一個?

con gấu

con cò

con rắn

con lợn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

牛的越南語是哪一個?

con gà

con ngựa

con ong

con bò

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

熊的越南語是哪一個?

con gấu

con hà mã

con cò

con hổ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

羊的越南語是哪一個?

con quạ

con rùa

con dê

con mèo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

貓的越南語是哪一個?

con sóc

con tôm

con hổ

con mèo

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?