
CAM 9 TEST 1 PASSAGE 1
Flashcard
•
English
•
University
•
Easy
awww Cherry
Used 4+ times
FREE Resource
Student preview

36 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
prompt (verb)
Back
khơi gợi, thúc đẩy (khiến ai quyết định làm gì đó; gây ra điều gì xảy ra)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
run–down (adj)
Back
xuống cấp (ở tình trạng tồi tệ, cần sửa chữa hoặc không còn hoạt động tốt)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
functional (adj)
Back
thực tế, hữu dụng; (máy móc, thiết bị) vẫn còn hoạt động
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
solidify (verb)
Back
làm rắn lại, làm vững chắc (cả nghĩa đen và bóng: củng cố)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
solidify someone’s enthusiasm
Back
củng cố sự nhiệt huyết của ai đó
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
perceive (verb)
Back
nhận thức, nhìn nhận, cảm thấy
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
eminent (adj)
Back
lỗi lạc, xuất chúng, nổi tiếng và được kính trọng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?