

Từ loại Tiếng Anh TOEIC TUTORING
Flashcard
•
English
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Wayground Content
FREE Resource
Student preview

15 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Danh từ (Noun)
Back
Danh từ là từ chỉ người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'book', 'happiness', 'city'.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Động từ (Verb)
Back
Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 'run', 'is', 'think'.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Tính từ (Adjective)
Back
Tính từ là từ mô tả đặc điểm hoặc tính chất của danh từ. Ví dụ: 'happy', 'blue', 'tall'.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Trạng từ (Adverb)
Back
Trạng từ là từ mô tả cách thức, thời gian, địa điểm hoặc mức độ của động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: 'quickly', 'very', 'yesterday'.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Giới từ (Preposition)
Back
Giới từ là từ chỉ mối quan hệ giữa danh từ hoặc đại từ với các từ khác trong câu. Ví dụ: 'in', 'on', 'at'.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Đại từ (Pronoun)
Back
Đại từ là từ thay thế cho danh từ để tránh lặp lại. Ví dụ: 'he', 'she', 'it'.
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Từ loại: Liên từ (Conjunction)
Back
Liên từ là từ nối các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau. Ví dụ: 'and', 'but', 'or'.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?