

N3. Kanji Tuan 3.7
Flashcard
•
World Languages
•
Professional Development
•
Practice Problem
•
Hard
bùi thùy
FREE Resource
Student preview

37 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách đọc của từ _ là gì?
Back
1. tự động bán hàng 2. へんばい 3. はんまい 4. おめしあがり
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách viết kanji của từ _ là gì?
Back
1. 返す 2. 減量 3. 返して 4. 続き
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách điền vào chỗ trống ( ) là gì?
Back
1. 金 2. 代 3. 料 4. 費
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách điền vào chỗ trống ( ) là gì?
Back
1. 袋 2. 庫 3. 材 4. 製
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách điền vào chỗ trống ( ) là gì?
Back
1. 必 2. 限 3. 要 4. 保
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách điền vào chỗ trống ( ) là gì?
Back
1. 濃 2. 再 3. 薄 4. 伝
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cách điền vào chỗ trống ( ) là gì?
Back
1. 機 2. 気 3. 期 4. 式
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?