

Pawa_iikae 16-24
Flashcard
•
Other
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
bui tran
Used 2+ times
FREE Resource
Student preview

34 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
せわしい
=
いそがしい
Back
忙しい(いそがしい)bận bịu, nghĩa chung nhất.
忙しい(せわしい)ít dùng hơn, văn viết là chính, nghĩa như trên.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
マンネリに
=
いつも同じに
Back
マン =10000 lần. ねり= nhào nặn / nhào nặn đi nặn lại 10nghin lần chẳng còn gì mà hứng thú nữa : làm đi làm lại
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
気がとがめる
=
申しわけない気がする
Back
Cảm thấy áy náy; cảm thấy có lỗi
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
さほど
=
たいして
Back
không hẳn,không đặc biệt
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
こじれた
=
複雑化
Back
こじれる:cách nhớ: こじ:là chữ cổ. Việc sử dụng CHỮ CỔ chỉ làm PHỨC TẠP vấn đề LÊN.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
ひとまず
==とりあえず
=
いったん
Back
一まず「NHẤT」
◆ Tạm thời
=とりあえず
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
ねちねち
=
=しつこい
Back
lỳ lợm , phiền toái
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?