Từ vựng về contryside

Từ vựng về contryside

8th Grade

44 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Phân biệt r/d/gi

Phân biệt r/d/gi

4th Grade - University

40 Qs

1A Bien Dit! Lesson 5   Question Words

1A Bien Dit! Lesson 5 Question Words

8th - 12th Grade

47 Qs

Avoir/ être

Avoir/ être

8th Grade

43 Qs

ÔN TẬP CÁC VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CỔ

ÔN TẬP CÁC VĂN BẢN NGHỊ LUẬN CỔ

8th Grade

40 Qs

Msutong sơ cấp 1 - Bài 7

Msutong sơ cấp 1 - Bài 7

1st Grade - University

39 Qs

BÀI 2 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN

BÀI 2 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN

6th Grade - University

40 Qs

BÀI 16 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

BÀI 16 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

6th Grade - University

39 Qs

BÀI THƠ THU ĐIẾU

BÀI THƠ THU ĐIẾU

8th Grade

44 Qs

Từ vựng về contryside

Từ vựng về contryside

Assessment

Quiz

World Languages

8th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Vũ Thị Thoa Tr29.25

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

44 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*countryside* nghĩa là gì?

Thành phố

Nông thôn, vùng quê

Làng nghề

Thị trấn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*harvest (time)* nghĩa là gì?

Mùa gặt

Gieo trồng

Chăn nuôi

Thư giãn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*combine harvester* nghĩa là gì?

Máy gặt đập liên hợp

Máy cày

Xe tải

Máy trộn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*cattle* nghĩa là gì?

Lợn

Gia súc, bò

Cừu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*poultry* nghĩa là gì?

Gia cầm

Heo

Cừu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*paddy field* nghĩa là gì?

Ruộng lúa

Vườn cây ăn quả

Cánh đồng hoa

Trang trại

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

*scenery* nghĩa là gì?

Phong cảnh

Ruộng lúa

Vùng quê

Thị trấn

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?