
8. Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh
Authored by nga nga
English
8th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
32 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 1. Pollution
sự bảo tồn
sự ô nhiễm
sự bảo vệ
môi trường sống
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 2. Deforestation
sự phá rừng
sự động đất
sự tái chế
sự phát triển
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 3. Habitat
khí thải
môi trường sống
thảm họa
động vật hoang dã
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 4. Emission
năng lượng tái tạo
khí thải
sự bảo vệ
rác thải
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 5. Threat
mối đe dọa
sự bảo tồn
sự cứu giúp
sự tái chế
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 6. Conserve
gây ô nhiễm
bảo tồn, giữ gìn
đe dọa
phá hủy
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 7. Recycle
tái sử dụng
tái chế
tiêu hủy
bảo vệ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?