8. Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh

8. Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh

8th Grade

32 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

0944 406 848 (U 6 -PHẦN 1)

0944 406 848 (U 6 -PHẦN 1)

8th Grade

29 Qs

English 4 Unit 18

English 4 Unit 18

1st - 12th Grade

28 Qs

Kiểm tra từ vựng UNIT 10: COMMUNICATION

Kiểm tra từ vựng UNIT 10: COMMUNICATION

6th - 8th Grade

28 Qs

Review vocabulary Unit 5

Review vocabulary Unit 5

6th - 8th Grade

28 Qs

`1bvcbcbc

`1bvcbcbc

1st - 12th Grade

28 Qs

Family, birth, marriage

Family, birth, marriage

8th Grade

28 Qs

Từ mới unit 10 lớp 8

Từ mới unit 10 lớp 8

8th Grade

32 Qs

Bài tập bổ trợ

Bài tập bổ trợ

8th Grade

27 Qs

8. Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh

8. Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh

Assessment

Quiz

English

8th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

nga nga

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

32 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 1. Pollution

sự bảo tồn

sự ô nhiễm

sự bảo vệ

môi trường sống

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 2. Deforestation

sự phá rừng

sự động đất

sự tái chế

sự phát triển

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 3. Habitat

khí thải

môi trường sống

thảm họa

động vật hoang dã

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 4. Emission

năng lượng tái tạo

khí thải

sự bảo vệ

rác thải

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 5. Threat

mối đe dọa

sự bảo tồn

sự cứu giúp

sự tái chế

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 6. Conserve

gây ô nhiễm

bảo tồn, giữ gìn

đe dọa

phá hủy

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ in đậm. Câu 7. Recycle

tái sử dụng

tái chế

tiêu hủy

bảo vệ

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?