
Kiến thức từ vựng tiếng Hàn
Authored by monn thuy
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
54 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“나라” nghĩa là gì?
Quốc gia
Số điện thoại
Sinh nhật
Mùa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“휴일” chỉ về gì?
Ngày nghỉ
Tiền bạc
Công việc
Vé xem
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“여행” có nghĩa là:
Du lịch
Nghề nghiệp
Tin nhắn
Chìa khóa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“고향” là:
Quê hương
Học sinh
Giá cả
Trường học
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“나이” nghĩa là:
Tuổi
Tên
Phim
Cửa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“번호” dịch sang tiếng Việt là:
Số (số điện thoại, số thứ tự)
Tiền bạc
Nhà hát
Âm nhạc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“날짜” nghĩa là:
Ngày tháng
Nghề nghiệp
Thức ăn nhẹ
Mùa vụ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?