
Quiz về từ vựng tiếng Việt
Authored by monn thuy
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
59 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
단어 "생일" nghĩa là gì?
Ngày nghỉ
Sinh nhật
Ngày lễ
Sinh viên
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"축하하다" có nghĩa là:
Ăn uống
Chúc mừng
Tặng quà
Tổ chức
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"선물" nghĩa là gì?
Bánh kem
Quà tặng
Bữa tiệc
Hoa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"파티" nghĩa là gì?
Bữa tiệc
Chuyến du lịch
Sinh nhật
Ăn uống
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"초대하다" nghĩa là:
Chúc mừng
Tặng quà
Mời
Chụp ảnh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"친구" là:
Anh trai
Bạn bè
Em gái
Người yêu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"꽃" nghĩa là gì?
Quà
Hoa
Sinh nhật
Bánh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?