
Chinese Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
Science
9th - 12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
科目 (kēmù)
môn học
học phần
chương trình học
môn thi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
数学 (shùxué)
toán học
vật lý
hóa học
sinh học
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
倾向 (qīngxiàng)
xu thế, thiên về
truyền thống, cổ điển
khó khăn, thử thách
tương lai, triển vọng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
生物 (shēngwù)
sinh học
hóa học
vật lý
khoa học máy tính
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
文理 (wénlǐ)
khoa học xã hội và khoa học tự nhiên
khoa học máy tính
khoa học môi trường
khoa học sức khỏe
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
附加条件 (fùjiā tiáojiàn)
điều khoản phụ
điều khoản chính
điều khoản bổ sung
điều khoản chính thức
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
赋分 (fùfēn)
tính điểm
điểm số
đánh giá
chấm điểm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?