Search Header Logo

E8 (GS) - U1 - Vocabulary 1

Authored by Lê Hiếu

English

8th Grade

Used 1+ times

E8 (GS) - U1 - Vocabulary 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ “balance” có nghĩa là gì?

vòng đeo tay

sự cân bằng

sự may mắn

sự lựa chọn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ “bracelet” có nghĩa là gì?

chiếc nhẫn

cái thắt lưng

cái vòng cổ

cái vòng đeo tay

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ “crazy (about)” có nghĩa là gì?

ghét cay ghét đắng

say mê, rất thích

giận dữ

buồn chán

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ “cruel” có nghĩa là gì?

thân thiện

cẩn thận

độc ác

vui vẻ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ “detest” có nghĩa là gì?

căm ghét

giữ liên lạc

say mê

mến, thích

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ viết tắt “DIY (do-it-yourself)” có nghĩa là gì?

hoạt động tự làm, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật

hoạt động thể thao

học nhóm

đi mua sắm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ “fancy” có nghĩa là gì?

mến, thích

ghét

giữ liên lạc

trang trí

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?