
Vocabulary
Authored by Wayground Content
Life Skills
11th Grade
Used 23+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sweep the floor
quét nhà
lau nhà
rửa bát
dọn dẹp phòng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nuclear family
gia đình hạt nhân(chỉ có bố mẹ và các con)
gia đình mở rộng(có ông bà, cô dì, chú bác)
gia đình đơn thân(chỉ có một phụ huynh nuôi con)
gia đình kết hợp(có cha mẹ kế và con riêng)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
do household chores
do housework
perform domestic tasks
engage in leisure activities
manage household finances
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
do the heavy lifting
làm việc nặng nhọc
thực hiện công việc nhẹ nhàng
tránh né trách nhiệm
làm việc một cách dễ dàng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sibling
anh chị em ruột
bạn bè
hàng xóm
đồng nghiệp
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
homemaker
người nội trợ
người làm vườn
người nấu ăn
người dọn dẹp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
vacuum
hút bụi
máy hút bụi
không khí
đồ hút
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?