Search Header Logo

vocab - 01 - 6/8

Authored by Wayground Content

English

10th Grade

Used 21+ times

vocab - 01 - 6/8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

widespread

hẹp hòi, hạn chế

rộng rãi, phổ biến

khó khăn, thử thách

độc quyền, riêng biệt

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

interpretation

sự diễn giải, sự hiểu

khả năng giải thích

một cách nhìn nhận

đánh giá

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

human intelligence

trí thông minh của con người

khả năng tư duy của động vật

trí tuệ nhân tạo

khả năng học hỏi của máy móc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nutrition

dinh dưỡng

thực phẩm

chế độ ăn uống

vitamin

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

obstacle

chướng ngại vật

rào cản

khó khăn

thử thách

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

accuracy

độ chính xác

độ tin cậy

độ chính xác tương đối

độ sai lệch

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

efficiency

hiệu quả

khả năng

tốc độ

chất lượng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?