Atlas English Language College

Atlas English Language College

Professional Development

50 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

150 Mẫu câu Toeic Part 2 - Listening (P3)

150 Mẫu câu Toeic Part 2 - Listening (P3)

KG - Professional Development

51 Qs

LV2 DAY 3-4 (26-50)

LV2 DAY 3-4 (26-50)

Professional Development

51 Qs

Unit 1.1 - R3

Unit 1.1 - R3

Professional Development

53 Qs

VOCA - TEST 1 - VOL 1

VOCA - TEST 1 - VOL 1

4th Grade - Professional Development

45 Qs

150 Mẫu câu Toeic Part 1 - Listening (P2)

150 Mẫu câu Toeic Part 1 - Listening (P2)

KG - Professional Development

50 Qs

B016

B016

Professional Development

50 Qs

Từ vựng

Từ vựng

Professional Development

45 Qs

Education

Education

12th Grade - Professional Development

45 Qs

Atlas English Language College

Atlas English Language College

Assessment

Quiz

English

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Harry Vinh

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

"...there's bound to be one that fits in with your academic..." Cụm từ "bound to be" có nghĩa là gì?

Chắc chắn có
Có thể có
Hy vọng có
Cần phải có

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

"...one that fits in with your academic, personal..." Cụm từ "fits in" có nghĩa là gì?

Phù hợp với
Kết hợp với
Bao gồm
Liên quan đến

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"...with your academic, personal or professional commitments." Từ "academic" có nghĩa là gì?

Học thuật
Chuyên nghiệp
Cá nhân
Xã hội

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"...or professional commitments." Cụm từ "professional commitments" có nghĩa là gì?

Cam kết nghề nghiệp
Công việc chuyên môn
Trách nhiệm công ty
Nghĩa vụ làm việc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Whatever your level of language ability..." Cụm từ "language ability" có nghĩa là gì?

Khả năng ngôn ngữ
Kỹ năng giao tiếp
Trình độ học vấn
Tài năng ngôn ngữ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"...from beginner to advanced..." Từ "beginner" có nghĩa là gì?

Người mới bắt đầu
Người học chậm
Học sinh trẻ
Người thiếu kinh nghiệm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"...from beginner to advanced..." Từ "advanced" có nghĩa là gì?

Nâng cao
Xuất sắc
Chuyên nghiệp
Hoàn hảo

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?