
6A7 - VOCAB CHECK (NM)
Authored by To Thuy
English
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Pencil case" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hộp bút
bút chì
cục tẩy
thước kẻ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Pencil sharpener" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
gọt bút chì
bút mực
thước kẻ
tẩy
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Compass" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
com-pa
bút chì
thước kẻ
cục tẩy
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Calculator" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
máy tính
bàn phím
điện thoại
máy in
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Textbook" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sách giáo khoa
bút chì
bảng đen
cục tẩy
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Scissors" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
kéo
bút
thước
tẩy
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Lunchbox" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hộp cơm
bàn ăn
ly nước
ghế ngồi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?