
SPORTS VOCAB
Authored by Wayground Content
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
17 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
performance-enhancing drug (n)
thuốc tăng hiệu suất thi đấu
thuốc giảm đau
thuốc an thần
thuốc kháng sinh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
commit professional foul (collocation)
phạm lỗi chuyên nghiệp (cố tình)
thực hiện hành vi xấu (cố ý)
gây ra lỗi không chuyên nghiệp
tránh né trách nhiệm
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
arena (n)
sân thi đấu
khu vui chơi
trường học
bệnh viện
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
relegate (v)
giáng hạng
thăng hạng
giữ nguyên
tăng cường
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
qualify (v)
đủ điều kiện
không đủ điều kiện
điều kiện tiên quyết
điều kiện cần thiết
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sponsorship (n)
sponsor (v)
sự tài trợ/ tài trợ
hỗ trợ tài chính
quyên góp
đầu tư
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hooligan (n)
cổ động viên quá khích
người hâm mộ bình thường
cầu thủ chuyên nghiệp
trọng tài bóng đá
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?