Từ vựng và cụm từ trong truyện 'Felix scares himself'

Từ vựng và cụm từ trong truyện 'Felix scares himself'

12th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

KIẾN THỨC "RỪNG XÀ NU"

KIẾN THỨC "RỪNG XÀ NU"

12th Grade

20 Qs

Chủ đề 6

Chủ đề 6

4th Grade - University

15 Qs

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ  số

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ số

6th - 12th Grade

20 Qs

Family <Introduce about FAMILY>

Family <Introduce about FAMILY>

KG - Professional Development

17 Qs

Vocaramar ~Day 3~

Vocaramar ~Day 3~

6th Grade - University

16 Qs

Từ đồng nghĩa, gần nghĩa: Similar/Closest

Từ đồng nghĩa, gần nghĩa: Similar/Closest

KG - University

20 Qs

bài liên quan đến W-H Questions

bài liên quan đến W-H Questions

KG - Professional Development

20 Qs

Tôi đi học

Tôi đi học

1st - 12th Grade

20 Qs

Từ vựng và cụm từ trong truyện 'Felix scares himself'

Từ vựng và cụm từ trong truyện 'Felix scares himself'

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

MS THANH

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: Explore

khám phá

ngủ

ăn

chạy

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: Felix scares himself

tự dọa/ tự sợ bản thân

Felix làm bạn với chính mình

Felix giúp đỡ bản thân

Felix tự thưởng cho mình

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: herd

đàn (voi)

cái bàn

con mèo

ngọn núi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: see

nhìn thấy

nghe thấy

chạm vào

ngửi thấy

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: pink bird

hồng hạc

chim sẻ

chim cánh cụt

chim đại bàng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: think

nghĩ

chạy

ăn

uống

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt: shadow

bóng dài

ánh sáng

mặt trời

cây cối

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?