tiếng anh ngày 10

tiếng anh ngày 10

6th Grade

17 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TÌM HIỂU NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM

TÌM HIỂU NGÀY THÀNH LẬP QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM

6th Grade

20 Qs

English: Basics: Grammar: QZ: 010

English: Basics: Grammar: QZ: 010

6th - 10th Grade

16 Qs

AVTC5 - U3 - PATHWAYS 2 - L1

AVTC5 - U3 - PATHWAYS 2 - L1

2nd - 12th Grade

15 Qs

LookBook (Grade 6) U.2_Amazing Animals

LookBook (Grade 6) U.2_Amazing Animals

5th - 6th Grade

14 Qs

Test

Test

4th - 10th Grade

20 Qs

roblox

roblox

6th Grade

16 Qs

UNIT 14 - FAMILY AND FRIENDS

UNIT 14 - FAMILY AND FRIENDS

1st - 12th Grade

15 Qs

Grammar Review

Grammar Review

5th Grade - Professional Development

15 Qs

tiếng anh ngày 10

tiếng anh ngày 10

Assessment

Quiz

English

6th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Vũ Anh

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn là gì?

S + V(s/es) + O

S + has/have + V3

S + am/is/are + V-ing

S + was/were + V-ing

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về điều gì?

Sự thật hiển nhiên

Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói

Thói quen hằng ngày

Hành động đã xảy ra trong quá khứ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“She _____ a book now.” → Điền vào chỗ trống:

reads

is reading

has read

read

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây thường đi với thì hiện tại tiếp diễn?

always

now

every day

usually

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu đúng về thì hiện tại tiếp diễn:

They is playing football.

I am go to school.

He are working.

We are studying English.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Động từ “write” → dạng V-ing là:

writeing

writting

writing

writering

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Động từ “run” → dạng V-ing là:

runing

running

runeing

runned

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?