Search Header Logo

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Authored by Ngọc Nguyễn

English

9th - 12th Grade

Used 1+ times

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "facility" có nghĩa là gì?

kỹ năng mềm

Cơ sở vật chất, tiện nghi

cách sống

nơi làm việc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "appointment" có nghĩa là gì?

buổi họp

cuộc hẹn

thông báo

quyết định

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "nice" có nghĩa là gì?

thông minh

xinh đẹp

tốt

sang trọng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "our" có nghĩa là gì?

của chúng ta

của họ

của tôi

của người khác

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "friendly" có nghĩa là gì?

năng động

thân thiện

tử tế

dễ dãi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "willing" có nghĩa là gì?

miễn cưỡng

sẵn sàng

tò mò

không chắc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "give" có nghĩa là gì?

tặng

lấy

giữ lại

gọi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?