PHỐI THÌ

PHỐI THÌ

12th Grade

34 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 2: Urbanisation

Unit 2: Urbanisation

9th - 12th Grade

30 Qs

E8 - U7

E8 - U7

8th Grade - University

29 Qs

Q1L2

Q1L2

9th - 12th Grade

29 Qs

Lifestyle

Lifestyle

9th - 12th Grade

29 Qs

12.5 Vocabulary

12.5 Vocabulary

12th Grade

30 Qs

Materials To Take Us Beyond Concrete (Topic: Construction)

Materials To Take Us Beyond Concrete (Topic: Construction)

9th - 12th Grade

34 Qs

Simple past

Simple past

1st Grade - University

30 Qs

Hiện tại hoàn thành

Hiện tại hoàn thành

12th Grade

38 Qs

PHỐI THÌ

PHỐI THÌ

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Tiếng THPT

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Phối thì với WHEN

Diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau

When + quá khứ đơn, quá khứ đơn

When + hiện tại đơn, tương lai đơn

When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn

When + hiện tại đơn, tương lai tiếp diễn

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Phối thì với WHEN

Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào

When + quá khứ đơn, quá khứ đơn

When + hiện tại đơn, tương lai đơn

When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn

When + hiện tại đơn, tương lai tiếp diễn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phối thì với AT THIS/THAT TIME

Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ

At this/that time + trạng từ quá khứ + quá khứ tiếp diễn

At this/that time + trạng từ quá khứ + tương lai đơn

At this/that time + trạng từ quá khứ + quá đơn

At this/that time + trạng từ quá khứ + tương lai tiếp diễn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phối thì với AT THIS/THAT TIME

Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong q

At this/that time + trạng từ quá khứ + quá khứ tiếp diễn

At this/that time + trạng từ quá khứ + tương lai đơn

At this/that time + trạng từ quá khứ + quá đơn

At this/that time + trạng từ quá khứ + tương lai tiếp diễn

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Phối thì với WHEN

Diễn tả một hành động xảy ra xong trước một hành động khác

When + quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành

When + hiện tại đơn, tương lai hoàn thành

When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn

When + hiện tại đơn, tương lai tiếp diễn

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Phối thì với AS SOON AS

Diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau

As soon as + quá khứ đơn, quá khứ đơn

As soon as + hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành, tương lai đơn

As soon as + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn

As soon as + hiện tại đơn, tương lai tiếp diễn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phối thì với SINCE

Diễn tả nghĩa 'từ khi'

S + hiện tại hoàn thành + since + quá khứ đơn

S+ hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành + since tương lai đơn

S + quá khứ đơn since quá khứ tiếp diễn

S + hiện tại đơn since tương lai tiếp diễn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?