Search Header Logo

Health and Nutrition Vocabulary

Authored by Wayground Content

Biology

11th Grade

Health and Nutrition Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Examine

nghiên cứu, kiểm tra

đánh giá, phân tích

bỏ qua, lờ đi

tìm kiếm, khám phá

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Energy

sinh lực, năng lượng

năng lượng mặt trời

năng lượng gió

năng lượng hạt nhân

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Recipe

công thức chế biến

hướng dẫn nấu ăn

thực đơn

nguyên liệu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Press-up

động tác chống đẩy

động tác gập bụng

động tác nhảy cao

động tác squat

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Germ (n)

vi trùng

bacteria

virus

fungus

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

thuốc giảm đau

thuốc kháng viêm

thuốc an thần

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Strength (n)

sức mạnh, sức

sự yếu đuối, kém cỏi

sự kiên nhẫn, bền bỉ

sự thông minh, trí tuệ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?