
Từ vựng Unit 1: Life Stories We Admire
Authored by TEAM QUIZIZZ 277
English
12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
78 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "account": ________
bản ghi lại
bàn phím
máy tính
điện thoại
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "army": ________
quân đội
bệnh viện
trường học
cửa hàng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "attack": ________
cuộc tấn công/ tấn công
bảo vệ
giải thích
chạy trốn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "battle": ________
chiến trường
bàn ăn
cửa sổ
bút chì
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "biography":
tiểu sử
bài thơ
bức tranh
bản đồ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "blockbuster":
bom tấn
phim hài
phim hoạt hình
phim tài liệu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "childhood": ________
thời thơ ấu
trường học
người lớn
giáo viên
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?