Kiến thức về vi khuẩn

Kiến thức về vi khuẩn

University

53 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Parasito examen final teórico

Parasito examen final teórico

University

48 Qs

Kiến thức về Alkaloid

Kiến thức về Alkaloid

University

54 Qs

Physical Therapy for Fractures and Dislocations - Part 1

Physical Therapy for Fractures and Dislocations - Part 1

University

51 Qs

Độc chất 3

Độc chất 3

University

51 Qs

Độc chất 2

Độc chất 2

University

50 Qs

Folie à famille PTt1 xo

Folie à famille PTt1 xo

University

56 Qs

SOAL UAS PENGANTAR FARMASI KLINIK KELAS III A,B DAN C

SOAL UAS PENGANTAR FARMASI KLINIK KELAS III A,B DAN C

University

50 Qs

Examen de Microbiología UC1

Examen de Microbiología UC1

University

50 Qs

Kiến thức về vi khuẩn

Kiến thức về vi khuẩn

Assessment

Quiz

Health Sciences

University

Practice Problem

Easy

Created by

Trâm Ngọc

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chủng Escherichia coli nào sau đây thường gây bệnh cho trẻ em dưới 2 tuổi?

EPEC.

ETEC.

EIEC.

VTEC.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chủng Escherichia coli nào sau đây thường gây bệnh cho du khách?

EPEC.

ETEC.

EIEC.

VTEC.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

EIEC gây bệnh giống:

Hội chứng lỵ.

Tiêu chảy mất nước.

Viêm màng não.

Nhiễm trùng đường tiểu.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phản ứng Widal bắt đầu làm ở thời gian nào của bệnh?

Tuần thứ 1.

Tuần thứ 2.

Tuần thứ 3.

Tuần thứ 4.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vi trùng nào sau đây thuộc vi trùng đường ruột?

Staphylococci.

Escherichia.

Streptococci.

Pneumococci.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

SAT là huyết thanh kháng để ngừa bệnh do vi khuẩn nào?

Tả.

Uốn ván.

Lao.

Liên cầu.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tế bào vi khuẩn lao có nhiều chất gì?

Độc tố.

Men.

Protein.

Lipid.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?