
Agricultural Vocabulary
Authored by Wayground Content
World Languages
8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
lighthouse
đèn biển, hải đăng
đèn đường
đèn pin
đèn tín hiệu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
cultivate
trồng trọt
nuôi dưỡng
chăm sóc
thu hoạch
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
picturesque
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
tối tăm, u ám
khô khan, nhàm chán
đơn giản, bình thường
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
dry
phơi ướt, làm ướt
phơi khô, sấy khô
làm ẩm, ướt
rửa sạch, làm sạch
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
orchard
vườn cây ăn quả
khu vườn hoa
cánh đồng ngô
vườn rau
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
crop
mùa màng
vụ, mùa
cây trồng
thu hoạch
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
harvest
vụ thu hoạch, vụ gặt, thu hoặc, gặt hái
mùa đông, lạnh giá
trồng trọt, canh tác
thời vụ, mùa màng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?