Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

5th Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Color

Color

5th - 10th Grade

11 Qs

nhận biết quá khứ đơn

nhận biết quá khứ đơn

4th - 5th Grade

10 Qs

Unit 4 Lesson 1 and 5 grade 5

Unit 4 Lesson 1 and 5 grade 5

5th - 6th Grade

12 Qs

unit 8 - grade 3

unit 8 - grade 3

3rd - 5th Grade

13 Qs

English 6.12

English 6.12

2nd - 10th Grade

10 Qs

BÀI 1: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

BÀI 1: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1st - 12th Grade

10 Qs

Học Tiếng Anh cùng Shark 5

Học Tiếng Anh cùng Shark 5

1st - 5th Grade

10 Qs

English 5

English 5

2nd - 5th Grade

10 Qs

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Assessment

Quiz

English

5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

ngocha tran

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "fashion shop" có nghĩa là:

cửa hàng ăn uống

cửa hàng thời trang

cửa hàng điện thoại

cửa hàng đồ chơi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "file" có nghĩa là:

lưu lại

tập tin

xóa bỏ

thư mục

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "document" có nghĩa là:

bức tranh

tài liệu

thư viện

bài hát

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "column" có nghĩa là:

hàng ngang

cột (trong bảng)

tiêu đề

dòng chữ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "save" có nghĩa là:

in ra

lưu lại

xóa đi

mở rộng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "delete" có nghĩa là:

giữ lại

thêm vào

xóa bỏ

lưu trữ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "ATM" là viết tắt của:

Auto Transfer Money - chuyển tiền tự động

Automated Teller Machine - máy rút tiền tự động

Account Transaction Monitor - bộ theo dõi giao dịch tài khoản

Any Time Money - tiền mọi lúc

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "market" có nghĩa là:

trung tâm thương mại

chợ

hiệu sách

siêu thị

9.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "OTP" là viết tắt của:

One True Password - mật khẩu thật sự

Online Trust Point - điểm tin cậy trực tuyến

One Time Password - mật khẩu dùng một lần

Only Temporary Pass - mật khẩu tạm thời