
Từ Vựng Tiếng Anh
Authored by Minh Nguyễn
English
11th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
71 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is the meaning of 'access'?
truy cập, tiếp cận
có khả năng chi trả
tấn công, công kích
nhận thức, biết
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What does 'accessing' mean?
đang truy cập
có khả năng chi trả
tích cực, chủ động
nhận thức, biết
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is the meaning of 'accused'?
bị cáo buộc
có vũ trang, được trang bị
quân đội
cơ quan, đại lý
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What does 'accuses' mean?
cáo buộc
đánh giá cao, cảm kích
tích cực, chủ động
nhận thức, biết
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is the meaning of 'active'?
tích cực, chủ động
bị ảnh hưởng
có khả năng chi trả
cơ quan, đại lý
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What does 'affected' mean?
bị ảnh hưởng
có vũ trang, được trang bị
quân đội
cơ quan, đại lý
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is the meaning of 'afford'?
có khả năng chi trả
tích cực, chủ động
bị cáo buộc
cáo buộc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?