
Danh tư N4 (1)
Authored by Trangpipi Hoang
World Languages
3rd Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Em bé sơ sinh
あき
秋
Ở giữa
あかちゃん
赤ちゃん
Em bé lọt lòng
あいだ
間
Mùa thu
あかんぼう
赤ん坊
2.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Ngoài ra
いか
以下
Y học
いがく
医学
ít hơn~
あそび
遊び
Vui chơi
いがい
以外
3.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Trên, trở lên
いけん
意見
Hòn đá
いしゃ
医者
Bác sỹ
いじょう
以上
ý kiến
いし
石
4.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Một lần
いなか
田舎
Quê, nông thôn
一度
いちど
Sợi chỉ
いない
以内
Trong, phạm vi
いと
糸
5.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Ý nghĩa
うそ
Cánh tay
うけつけ
受付
Lễ tân
うで
腕
Nói dối
いみ
意味
6.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tài xế, lái xe
うんてんしゅ
運転手
Mặt sau, đằng sau
うりば
売り場
Sự chúc mừng
おいわい
お祝い
Quầy bán hàng
うら
裏
7.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tủ đựng đồ, tủ âm kiểu Nhật
おくりもの
贈り物
Món quà
おこさん
お子さん
Con (người khác)
おしいれ
押し入れ
Sân thượng
おくじょう
屋上
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?