Search Header Logo

topic vocabulary

Authored by Wayground Content

English

11th Grade

Used 2+ times

topic vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

native

(adj) /ˈneɪ.tɪv/
bản xứ

(adj) /ˈneɪ.tɪv/
ngoại lai

(adj) /ˈneɪ.tɪv/
nhập cư

(adj) /ˈneɪ.tɪv/
quốc tế

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

view

(n) /vjuː/
quang cảnh, tầm nhìn (thấy)

(n) /vjuː/
khung cảnh, bối cảnh

(n) /vjuː/
hình ảnh, bức tranh

(n) /vjuː/
điểm nhìn, góc nhìn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ticket

(n) /ˈtɪk.ɪt/

(n) /ˈtɪk.ɪt/
ticketing

(n) /ˈtɪk.ɪt/
pass

(n) /ˈtɪk.ɪt/
voucher

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

home (town)

(n) /həʊm/
quê hương

(n) /həʊm/
thành phố

(n) /həʊm/
khu vực

(n) /həʊm/
địa điểm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

go

(v) /ɡəʊ/
đi (đâu đó)

(v) /ɡoʊ/
đi (đi bộ)

(v) /ɡoʊ/
đến (một nơi)

(v) /ɡəʊ/
ở lại (một nơi)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

keep

(v) /kiːp/
giữ

(v) /sɪŋk/
chìm

(v) /fɪnd/
tìm thấy

(v) /gɪv/
cho

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

length

(n) /leŋθ/
chiều dài

(n) /lɛŋθ/
chiều rộng

(n) /leŋθ/
khối lượng

(n) /leŋθ/
độ cao

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?