Search Header Logo

CC5 B12

Authored by Tú Đỗ

World Languages

University

Used 1+ times

CC5 B12
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ngành chăn nuôi

공업

임업

수산업

축산업

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nhóm ngành nông, lâm, ngư nghiệp, nuôi trồng

1차 산업

2차 산업

3차 산업

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tổng sản lượng quốc nội

국민소득

국민총생산

국내총생산

경제지표

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nước đang phát triển

선진국

후진국

저개발국가

개발도상국가

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ngành phân phối, lưu thông hàng hóa

제조업

서비스업

유통업

건설업

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ngành công nghiệp trí thức

지식 산업

무역업

정보 산업

미래 유망 산업

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

"chênh lệch giàu nghèo" tiếng Hàn là gì? (4 chữ, không cách)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?