
Tiếng Trung buổi 9
Authored by Wayground Content
Other
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
医院
y ( yī )
viện ( yuàn )
bệnh viện
y ( yī ) và viện ( yuàn )
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
米
mét ( mǐ )
mì ( 米 )
mā ( 麻 )
mó ( 模 )
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
后面
hậu ( hòu )
trước ( zhì )
trên ( shàng )
dưới ( xià )
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
远
viễn - xa ( yuǎn )
gần - gần ( jìn )
mới - mới ( xīn )
cũ - cũ ( jiù )
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
一直
làm gì 1 mạch ( yì zhí ) + ĐT
ngừng lại ( tíng zhǐ ) + ĐT
thỉnh thoảng ( shí hū ) + ĐT
điều chỉnh ( tiáo zhěng ) + ĐT
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
右
trái (zuǒ)
phải (yòu)
trung (zhōng)
trên (shàng)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
拐
rẽ ( guǎi )
đi ( dào )
chạy ( zǒu )
nhảy ( tiàowǔ )
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?