ôn tập bài 12

ôn tập bài 12

University

28 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

25-26.1.31. Trạng nguyên Tv an-ăn-ân-Số 31

25-26.1.31. Trạng nguyên Tv an-ăn-ân-Số 31

1st Grade - University

25 Qs

Q3 -B1

Q3 -B1

University

25 Qs

Grammaire

Grammaire

University

25 Qs

tu vung

tu vung

University

23 Qs

Thầy Trường

Thầy Trường

1st Grade - Professional Development

25 Qs

TV 1 BÀI 1 ĐƯƠNG ĐẠI 1

TV 1 BÀI 1 ĐƯƠNG ĐẠI 1

University

24 Qs

日本の文化 20-11

日本の文化 20-11

University

24 Qs

LooooooooongQuiz!

LooooooooongQuiz!

University

25 Qs

ôn tập bài 12

ôn tập bài 12

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

myangel2094 apple_user

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Harper đã học rất chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã đạt điểm cao trong kỳ thi. Câu nào diễn tả nguyên nhân và kết quả?

Bāng

Rúguǒ

Yīn wèi……suǒ yǐ

Yī... jiù...

Answer explanation

Câu "Yīn wèi……suǒ yǐ" diễn tả rõ ràng mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, với "Yīn wèi" chỉ nguyên nhân và "suǒ yǐ" chỉ kết quả. Đây là cách diễn đạt chính xác cho tình huống của Harper.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Emma muốn biết từ nào có nghĩa là 'bệnh'?

Ké sòu

Fāshāo

Shēngbìng

Gǎnmào

Answer explanation

Từ 'bệnh' trong tiếng Trung là 'Shēngbìng'. Các lựa chọn khác như 'Ké sòu', 'Fāshāo', và 'Gǎnmào' không có nghĩa là 'bệnh'. 'Shēngbìng' là từ chính xác mà Emma đang tìm.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Jackson muốn xin nghỉ học hôm nay. Câu nào có nghĩa là 'xin nghỉ'?

Shūfú

Kāishǐ

Jiéshù

Qǐngjià

Answer explanation

Câu 'xin nghỉ' trong tiếng Trung là 'Qǐngjià', có nghĩa là yêu cầu nghỉ học. Các từ khác như 'Shūfú', 'Kāishǐ', và 'Jiéshù' không liên quan đến việc xin nghỉ.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

David bị 'đau đầu'. Từ nào có nghĩa là 'đau đầu'?

Tóutòng

Hóu lóng tòng

Liú bí tì

Fāshāo

Answer explanation

Tóutòng là từ tiếng Trung có nghĩa là 'đau đầu'. Các lựa chọn khác không liên quan đến triệu chứng này, do đó Tóutòng là đáp án chính xác.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Aiden đang suy nghĩ về việc đi chơi vào cuối tuần. Câu nào diễn tả 'nếu như' Aiden quyết định đi chơi?

Yào

Bāng

Gàosù

Rúguǒ

Answer explanation

Câu 'nếu như' trong tiếng Trung được diễn tả bằng từ 'Rúguǒ'. Các lựa chọn khác không mang nghĩa này, do đó 'Rúguǒ' là câu trả lời chính xác cho việc Aiden quyết định đi chơi.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

David cần phải hoàn thành bài tập về nhà. Câu nào có nghĩa là 'cần phải'?

Jiéshù

Yào

Shūfú

Bāng

Answer explanation

Trong tiếng Trung, 'Yào' có nghĩa là 'cần phải'. Các từ khác như 'Jiéshù', 'Shūfú', và 'Bāng' không mang nghĩa này. Do đó, câu trả lời đúng là 'Yào'.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Mia đang tìm tiệm thuốc tây để mua thuốc cho mẹ. Cô ấy hỏi từ nào có nghĩa là 'tiệm thuốc tây'?

Shāngdiàn

Yàodiàn

Yīyuàn

Zhěnsuǒ

Answer explanation

Trong tiếng Trung, 'tiệm thuốc tây' được gọi là 'Yàodiàn'. Các từ khác như 'Shāngdiàn' (cửa hàng), 'Yīyuàn' (bệnh viện), và 'Zhěnsuǒ' (phòng khám) không có nghĩa là tiệm thuốc tây.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?