
N3 - Bài 3 Ngữ pháp
Authored by Mai Phạm
World Languages
3rd Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
さくぶん
野菜
やさい
体育
せいと
作文
たいいく
生徒
しょっき
食器
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Bài văn
作文
Bát đũa, dụng cụ ăn uống
野菜
Học
生徒
Thể dục
体育
Rau
食器
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể sai khiến bị động của từ 食べます là gì?
食べさせられます
食べさせます
食べられます
たべています
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể sai khiến bị động của từ 洗います là gì?
洗わせます
洗われます
洗わせられます
あらわます
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể sai khiến bị động của từ 覚えます là gì?
覚えます
覚えさせられます
覚えさせます
覚えられます
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể sai khiến bị động của từ 走ります là gì?
はしらせます
走られます
走れます
走らせられます
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể sai khiến bị động của từ 手伝います là gì?
手伝わせられます
手伝わせます
手伝われます
手伝えます
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?