Search Header Logo

发展汉语口语(I)第14课生词

Authored by Wayground Content

World Languages

2nd Grade

Used 26+ times

发展汉语口语(I)第14课生词
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

没意思

nhạt nhẽo, không thú vị

rất thú vị

có ý nghĩa

hấp dẫn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

别人

[biérén] (đại từ) (biệt nhân): người khác

[tā] (đại từ) (anh ấy): người yêu

[wǒ] (đại từ) (tôi): người bạn

[nǐ] (đại từ) (bạn): người thân

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

客厅

书房

卧室

厨房

客厅

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

餐厅

nhà hàng

quán cà phê

siêu thị

cửa hàng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

这儿

[zhèr] (đại từ) (giá nhi): ở đây

[zhèr] (đại từ) (giá nhi): ở đó

[zhèr] (đại từ) (giá nhi): ở kia

[zhèr] (đại từ) (giá nhi): ở trên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

[bàn]

(động từ)

(biện):

làm

[bàn]

(động từ)

(biện):

chơi

[bàn]

(động từ)

(biện):

nghỉ

[bàn]

(động từ)

(biện):

đọc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

同屋

bạn cùng phòng

người bạn

người lạ

người hàng xóm

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?