Search Header Logo

N3 - Bài 2 Từ vựng

Authored by Mai Phạm

World Languages

3rd Grade

Used 1+ times

N3 - Bài 2 Từ vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

14 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Kính cửa sổ

網戸

Điều hòa

窓ガラス

cửa chớp ( che mưa )

雨戸

Cửa lưới

コード

Dây điện

エアコン

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Thảm trải nhà

ヒーター

Trần nhà

コンセント

Máy sưởi

ゆか

Sàn nhà

てんじょう

Ổ cắm

じゅうたん

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

あまど

雨戸

ゆか

天井

あみど

あめ

てんじょう

網戸

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

ひやす

温める

こおる

保存する

あたためる

凍る

ひえる

冷える

ほぞんする

冷やす

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Làm ấm, hâm nóng

保存する

Bảo quản

凍る

Bị lạnh, được làm lạnh

冷やす

Làm lạnh, làm nguội

冷える

Đông, đóng băng lại

温める

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

がっこう

学校

ともだち

友達

かぞく

家族

こども

公園

こうえん

子供

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Trường học

学校

Bạn bè

公園

trẻ con, Con cái

友達

Công viên

家族

Gia đình

子供

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?