
Vocabulary Quiz
Authored by Thảo Nguyễn
English
12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ý nghĩa của 'take' là gì?
phàn nàn về điều gì đó
dẫn ai đó đến một nơi khác
cho ai đó một cái gì đó
mang cái gì đó trở lại
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Có nghĩa của từ 'bring' là gì?
đưa ai đó đi xa
tham gia vào một cái gì đó
đưa ai đó/cái gì đó về phía người nói
thừa nhận đã làm điều gì đó
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ 'complain about' có nghĩa là gì?
thú nhận điều gì đó
phàn nàn về
chấp thuận điều gì đó
giấu thông tin
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ 'admit + V-ing' có ý nghĩa gì?
phủ nhận việc gì đó
thừa nhận đã làm điều gì đó
tham gia vào một hoạt động
đem cái gì đó trở lại
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Established có nghĩa là gì?
đưa ai đó đến một nơi khác
phàn nàn về điều gì đó
chứng minh điều gì đó bằng chứng
công bố điều gì đó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Được 'declared' có nghĩa là gì?
tham gia vào một sự kiện
công bố điều gì đó một cách chính thức
thừa nhận điều gì đó
che giấu thông tin
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Approved có nghĩa là gì?
phàn nàn về điều gì đó
đưa ai đó đi
phê duyệt
từ chối điều gì đó
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?